medullary ray

medullary ray

A cross-section of a tree trunk clearly shows the medullary rays radiating from the center.

Định nghĩa

Danh từ: Tia tủy (medullary ray) một lớp mạch ( dẫn) mỏng, hình tia, nằm giữa các mạch trong thân cây hoặc rễ cây hai mầm. đóng vai trò vận chuyển nước, chất dinh dưỡng các chất hữu cơ theo chiều ngang (từ trong ra ngoài ngược lại) giữa các mạch.

dụ sử dụng
  • (Tia tủy được cấu tạo bởi các tế bào nhu .)
  • (Trong mặt cắt ngang của thân cây, các tia tủy xuất hiện như những đường mảnh tỏa ra từ ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primary medullary ray": tia tủy sơ cấp, hình thành từ phân sinh ban đầu kéo dài từ ruột đến vỏ.

    • Primary medullary rays are typically longer and wider than secondary ones. (Các tia tủy sơ cấp thường dài hơn rộng hơn các tia thứ cấp.)
  • "Secondary medullary ray": tia tủy thứ cấp, hình thành từ tầng phát sinh mạch (cambium) trong quá trình sinh trưởng thứ cấp.

    • Secondary medullary rays are shorter and more numerous in older stems. (Các tia tủy thứ cấp ngắn hơn nhiều hơnthân cây già.)
Biến thể từ gần giống
  • Medullary (tính từ): thuộc về tủy hoặc tia tủy.

    • The medullary region of the stem contains the pith. (Vùng tủy của thân cây chứa ruột.)
  • Ray (danh từ): tia; trong thực vật học, chỉ cấu trúc hình tia như tia tủy.

    • The xylem ray is a type of medullary ray found in wood. (Tia gỗ một loại tia tủy trong gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tia tủy (tiếng Việt chuyên ngành): đây thuật ngữ chính xác nhất.
  • Vách mạch ngang (ít dùng): chỉ lớp mạch nằm ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "medullary ray" đây thuật ngữ thực vật học chuyên sâu.